Tấm thạch anh nung kết tùy chỉnh có lỗ xuyên là các linh kiện kỹ thuật có độ chính xác cao, được sản xuất từ silicon dioxide có độ tinh khiết cực cao (SiO₂ > 99,91%). Các tấm này được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp và khoa học tiên tiến, nơi tính ổn định nhiệt, khả năng chống ăn mòn hóa học và hiệu suất quang học là những yếu tố then chốt.
Khác với các vật liệu thủy tinh thông thường, thạch anh nung chảy sở hữu sự kết hợp độc đáo giữa hệ số giãn nở nhiệt thấp, khả năng chịu nhiệt độ cao và dải truyền dẫn quang rộng, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong lĩnh vực bán dẫn, quang tử và hệ thống phòng thí nghiệm. Nhờ tích hợp các lỗ khoan chính xác, các tấm thạch anh này cho phép kiểm soát dòng chảy chất lỏng, phân phối khí hoặc căn chỉnh quang học, biến chúng từ các chất nền thụ động thành các thành phần chức năng của hệ thống.
Các sản phẩm này có sẵn ở nhiều loại khác nhau như JGS1, JGS2 và JGS3, và có thể được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu về bước sóng khác nhau, từ các ứng dụng tia cực tím sâu (UV) đến hồng ngoại (IR).
Các tính năng chính
- Thạch anh có độ tinh khiết cực cao (SiO₂ > 99,91%) đảm bảo độ trong suốt quang học tuyệt vời
- Kích thước, vị trí và hình dạng lỗ tùy chỉnh dựa trên bản vẽ CAD
- Khả năng chịu nhiệt vượt trội (có thể sử dụng liên tục ở nhiệt độ lên đến 1100°C)
- Hệ số giãn nở nhiệt cực thấp, đảm bảo độ ổn định kích thước
- Khả năng chống hóa chất cao (trừ axit flohydric)
- Dịch vụ đánh bóng quang học dành cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao
- Tương thích với phòng sạch và môi trường có độ tinh khiết cao
- Phù hợp cho cả tích hợp kết cấu và tích hợp quang học
Các loại vật liệu
JGS1 – Thạch anh nung cấp UV
JGS1 có khả năng truyền sáng tuyệt vời trong dải bước sóng từ 185 nm đến 2500 nm, khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng tia cực tím sâu (deep UV) như quang khắc, laser tia cực tím và các hệ thống quang học năng lượng cao. Vật liệu này có hàm lượng hydroxyl (OH⁻) rất thấp và độ song khúc xạ tối thiểu.
JGS2 – Thạch anh chất lượng quang học
JGS2 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng ở dải ánh sáng khả kiến và hồng ngoại gần (260–2500 nm). Vật liệu này mang lại độ đồng đều quang học cao và là giải pháp tiết kiệm chi phí cho các hệ thống quang học thông dụng.
JGS3 – Kính thạch anh hồng ngoại
JGS3 được tối ưu hóa cho các ứng dụng hồng ngoại và sử dụng trong công nghiệp. Mặc dù có độ truyền qua thấp hơn trong dải tia cực tím sâu, sản phẩm này vẫn hoạt động hiệu quả trong các môi trường nhiệt và liên quan đến hồng ngoại.

Quy trình sản xuất
Việc sản xuất các tấm thạch anh nung theo yêu cầu đòi hỏi phải có sự kiểm soát quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo độ chính xác và tính nhất quán:
1. Lựa chọn vật liệu
Các thỏi thạch anh có độ tinh khiết cao được lựa chọn và chuẩn bị theo yêu cầu của ứng dụng.
2. Cắt và tạo hình chính xác
Công nghệ gia công CNC tiên tiến, cắt bằng tia nước hoặc cắt bằng laser được sử dụng để tạo ra các kích thước và hình dạng theo yêu cầu.
3. Khoan lỗ
Các lỗ xuyên được tạo ra bằng các kỹ thuật chuyên dụng như khoan siêu âm, khoan laser CO₂ hoặc khoan cơ khí, tùy thuộc vào yêu cầu về dung sai và chất lượng bề mặt.
4. Xử lý bề mặt
Quá trình đánh bóng quang học (một mặt hoặc hai mặt) được áp dụng để đạt được độ phẳng bề mặt cao và độ nhám thấp. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các dịch vụ hoàn thiện cạnh, vát cạnh và đánh bóng hóa học.
5. Vệ sinh và kiểm tra
Tất cả các bộ phận đều được làm sạch kỹ lưỡng trong môi trường được kiểm soát chặt chẽ và được kiểm tra về độ chính xác kích thước, chất lượng bề mặt và hiệu suất quang học.
Thông số kỹ thuật (Bảng thông số)
| Bất động sản | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Đường kính | 10 mm – 600 mm |
| Chiều dài | 10 mm – 1.000 mm |
| Chiều rộng | 10 mm – 1.000 mm |
| Độ dày | 0,5 mm – 60 mm |
| Chất liệu | SiO₂ có độ tinh khiết cao (>99,91%) |
| Mật độ | 2,2 × 10³ kg/m³ |
| Độ cứng | 5,3 – 6,5 (theo thang Mohs) |
| Cường độ nén | >1,1 × 10⁹ Pa |
| Sự giãn nở nhiệt | 5,5 × 10⁻⁷ /°C |
| Nhiệt độ tối đa (ngắn hạn) | 1.200°C |
| Nhiệt độ tối đa (dài hạn) | 1.100°C |
| Điểm nóng chảy | 1.730°C |
| Chiết suất | 1.4585 |
| Hệ số truyền qua | ≥85% |
Ứng dụng
Nhờ sự kết hợp độc đáo giữa độ bền cơ học, độ trong suốt quang học và khả năng tùy chỉnh cấu trúc, các tấm thạch anh này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
Ngành công nghiệp bán dẫn
Được sử dụng làm giá đỡ wafer, tấm phân phối khí (đầu phun) và các bộ phận kết cấu trong các hệ thống khắc và lắng đọng. Độ tinh khiết cao của chúng đảm bảo tính tương thích với các quy trình trong phòng sạch.
Công nghệ vi lưu chất và Khoa học đời sống
Các lỗ khoan chính xác giúp kiểm soát dòng chất lỏng trong các chip vi lưu, thiết bị phòng thí nghiệm trên chip và các thiết bị phân tích.
Quang học và Quang tử học
Được ứng dụng trong các mặt nạ quang học, khe hở, cửa sổ laser và hệ thống căn chỉnh chùm tia, nơi đòi hỏi độ truyền qua cao và độ ổn định.
Nghiên cứu khoa học
Được sử dụng trong các buồng phản ứng tùy chỉnh, các thí nghiệm ở nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn, nơi các vật liệu tiêu chuẩn không thể hoạt động ổn định.
Thiết bị hóa chất và dược phẩm
Rất phù hợp cho các bình phản ứng dòng chảy, hệ thống lấy mẫu và các buồng quang phổ UV/IR yêu cầu khả năng chống ăn mòn hóa học và khả năng quan sát quang học.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Kích thước và vị trí lỗ có thể được tùy chỉnh hoàn toàn không?
Đúng vậy, tất cả các kích thước, bao gồm đường kính lỗ (0,1–20 mm), vị trí và bố trí, đều có thể được tùy chỉnh dựa trên bản vẽ CAD.
Câu hỏi 2: Sự khác biệt giữa JGS1 và JGS2 là gì?
JGS1 được thiết kế dành cho các ứng dụng tia cực tím sâu (UV) với độ tinh khiết cao hơn, trong khi JGS2 phù hợp hơn cho các ứng dụng trong dải ánh sáng khả kiến và hồng ngoại gần với hiệu quả chi phí cao hơn.
Câu hỏi 3: Những tấm thạch anh này có khả năng chống ăn mòn hóa học không?
Đúng vậy, thạch anh nung có khả năng chống chịu rất tốt với hầu hết các loại axit và hóa chất, ngoại trừ axit flohydric (HF).
Câu hỏi 4: Có thể gia công nhiều lỗ hoặc các hình dạng phức tạp không?
Đúng vậy, các thiết kế nhiều lỗ, rãnh và hình dạng phức tạp đều được hỗ trợ đầy đủ.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.